nhàn rỗi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thong thả, rỗi rãi, không bận rộn: Chỉ trạng thái có thời gian rảnh rỗi, không phải làm việc gì, không vướng bận công việc.
- Không được sử dụng, để trống (về thời gian, tiền bạc, vị trí): Chỉ khoảng thời gian, số tiền, hoặc chức vụ chưa được sử dụng đến hoặc chưa có người đảm nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy thường đọc sách vào những lúc nhàn rỗi. (Anh ấy thường đọc sách vào những lúc thong thả, không bận việc.)
- Sau khi nghỉ hưu, ông cụ có nhiều thời gian nhàn rỗi. (Sau khi nghỉ hưu, ông cụ có nhiều thời gian rỗi rãi.)
- Công ty cần huy động nguồn vốn nhàn rỗi để đầu tư. (Công ty cần huy động nguồn vốn chưa được sử dụng để đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thời gian nhàn rỗi": khoảng thời gian rảnh rỗi, không có công việc bắt buộc.
- Cô ấy tình nguyện giúp đỡ trẻ em trong thời gian nhàn rỗi.
- "công việc nhàn rỗi" / "chức vụ nhàn rỗi": công việc hoặc chức vụ ít phải làm việc, có nhiều thời gian rảnh.
- Đó là một chức vụ nhàn rỗi với mức lương khá cao.
- "vốn nhàn rỗi" / "tiền nhàn rỗi": số tiền nhàn rỗi, chưa được đem ra sử dụng hoặc đầu tư.
- Ngân hàng có chính sách huy động tiền nhàn rỗi từ dân cư.
Biến thể và từ gần giống
- Nhàn (tính từ): rảnh rỗi, thảnh thơi, không vướng bận.
- Cuộc sống nhàn hạ ở nông thôn.
- Rỗi rãi (tính từ): có nhiều thời gian rảnh, không bận bịu.
- Những ngày cuối tuần rỗi rãi.
- Nhàn cư (động từ): ở không, không làm việc gì.
- Nhàn cư vi bất thiện. (Ở không dễ sinh điều không tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Rảnh rỗi: Có thời gian trống, không bận việc.
- Thảnh thơi: Nhàn hạ, thoải mái, không lo nghĩ.
- Nhàn hạ: Rảnh rang, thanh nhàn.
Từ trái nghĩa
- Bận rộn: Có nhiều việc phải làm.
- Tất bật: Vội vã, bận rộn nhiều việc.
- Khẩn trương: Cần làm gấp, không có thời gian rảnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhàn cư vi bất thiện": Ở không, không có việc làm thì dễ sinh ra những hành vi xấu.
- Thong thả, rỗi rãi, không bận rộn.